Dịch

turbidly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách đục ngầu; với sự lầy lội hoặc nhầm lẫntrạng từIn a turbid manner; with muddiness or confusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbidlyDạng gốc (base form)
  2. more turbidlySo sánh hơn (comparative)
  3. most turbidlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Kiêu hãnh
  1. Kiêu hãnh; ngạo mạnproudly; haughtily

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI