Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bối rối, lúng túngtính từunable to think clearly or understand
- Hỗn loạn, lộn xộntính từchaotic, jumbled or muddled
- Mất phương hướngtính từdisoriented
- Quá khứ và phân từ quá khứ của confuseđộng từsimple past and past participle of confuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confusedDạng gốc (base form)
- more confusedSo sánh hơn (comparative)
- most confusedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- confused about sthbối rối về điều gìI was confused about my feelings for him.Tôi thấy bối rối về tình cảm của mình dành cho anh ấy.
- confused by sthbối rối vì điều gìShe seemed confused by the question.Cô ấy có vẻ bối rối vì câu hỏi đó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confused about something | Bối rối về điều gì | |
| confused expression | Vẻ mặt bối rối | |
| get confused | Bị nhầm lẫn | |
| seem confused | Có vẻ bối rối | |
| I'm confusedcụm từ | cụm từ | Cho biết người nói đang bối rối vì điều gì đó |
| confused deputydanh từ | danh từ | Chương trình máy tính bị một số bên khác vô tình đánh lừa để lạm dụng quyền hạn của nó |
| nipple-confusedtính từ | tính từ | Bị ảnh hưởng bởi sự nhầm lẫn núm vú; gặp khó khăn trong việc chuyển đổi giữa bú núm vú mẹ và núm vú nhân tạo |
| confused flour beetledanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng Tribolium confusum |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Khó hiểu
- Khó hiểu, lộn xộnmaking no sense; illogical
Ví dụ
- , .Càng nghĩ đến, tôi lại càng thấy khó hiểu.
- , ?Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không?
- câu trả lời bối rối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc confusedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconfused“frustrated, ruined”
- từ tiếng Anglo-Normanconfus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 乱Tiếng Trungtương đương