Dịch

confuso

B1tính từ (adjective)
/konˈfuso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bối rối, lúng túngtính từconfused
  2. Khó hiểu, mơ hồtính từconfusing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confusoDạng gốc (base form)
  2. confusasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. confusosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. confusaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar confusoMơ hồ
resultado confusoKết quả không rõ ràng
sentirse confusoCảm thấy bối rối
texto confusoVăn bản khó hiểu

Ví dụ

  • .Các định kiến là khó hiểu và gây nhầm lẫn.
  • , .Có thể trông có vẻ bối rối, nhưng nó đơn giản.
  • .Mọi người trông ngạc nhiên và hơi bối rối.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bối rối
Khó hiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI