confuso
B1tính từ (adjective)
/konˈfuso/nguồn
Nghĩa chính
- Bối rối, lúng túngtính từconfused
- Khó hiểu, mơ hồtính từconfusing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar confuso | Mơ hồ | |
| resultado confuso | Kết quả không rõ ràng | |
| sentirse confuso | Cảm thấy bối rối | |
| texto confuso | Văn bản khó hiểu |
Ví dụ
- .Các định kiến là khó hiểu và gây nhầm lẫn.
- , .Có thể trông có vẻ bối rối, nhưng nó đơn giản.
- .Mọi người trông ngạc nhiên và hơi bối rối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung