confundir
B1động từ (verb)
/konfunˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm bối rối, làm hoang mangđộng từto confuse, to throw off, to baffle, to perplex
- Nhầm lẫn, nhận nhầmđộng từto mistake, to confuse, to mix up (misidentify)
- Làm bối rối, làm sửng sốtđộng từto confound
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confundirDanh động từ confundiendoPhân từ confundido
| Presente | |
|---|---|
| yo | confundo |
| tú | confundes |
| él/ella/Ud. | confunde |
| nosotros | confundimos |
| vosotros | confundís |
| ellos/Uds. | confunden |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confundir conceptos | Nhầm lẫn khái niệm | |
| confundir los términos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy thường bị nhầm là sinh viên.
- ¿ ?Bạn có nhầm bơ thực vật với bơ không?
- .Đừng nhầm độ chính xác với độ đúng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- explicatrái nghĩangược nghĩa, làm cho người nghe không hiểu