Nghĩa chính
- Bối rốitính từThoroughly confused, puzzled
- Có vách ngăn, có tấm chắntính từHaving baffles
- Quá khứ và phân từ quá khứ của baffleđộng từsimple past and past participle of baffle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baffledDạng gốc (base form)
- more baffledSo sánh hơn (comparative)
- most baffledSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bối rối
Họ từ (word family)
cùng gốc baffledVí dụ
- .Anh ấy đã rất bối rối khi chìa khóa của mình biến mất.
- Sami's .Câu chuyện của Sami làm chúng tôi hoang mang.
- .Ngay cả Dan cũng lúng túng.