Dịch

baffled

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bối rốitính từThoroughly confused, puzzled
  2. Có vách ngăn, có tấm chắntính từHaving baffles
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của baffleđộng từsimple past and past participle of baffle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bối rối

Ví dụ

  • .Anh ấy đã rất bối rối khi chìa khóa của mình biến mất.
  • Sami's .Câu chuyện của Sami làm chúng tôi hoang mang.
  • .Ngay cả Dan cũng lúng túng.

AI