Dịch

patitieso

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị tê chân hoặc bàn chân; với một cái chân cụttính từhaving a numb leg or feet; with a dead leg
  2. Bối rốitính từbaffled
  3. Cuối cùngtính từon end

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patitiesoDạng gốc (base form)
  2. patitiesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. patitiesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. patitiesaGiống cái (feminine)

AI