Nghĩa chính
- Tua bindanh từAny of various rotary machines that use the kinetic energy of a continuous stream of fluid (a liquid or a gas) to turn a shaft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbineDạng gốc (base form)
- turbinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas turbinedanh từ | danh từ | Tua bin khí |
| hydroelectric turbine | Tuabin thủy điện | |
| steam turbinedanh từ | danh từ | Động cơ tuốc bin hơi nước |
| turbine blade | Cánh tuabin | |
| turbine efficiency | Hiệu suất tuabin | |
| wind turbinedanh từ | danh từ | Tua bin gió |
| turbine pumpdanh từ | danh từ | Máy bơm trong đó nước được nâng lên nhờ tác động đảo ngược của bánh tuabin |
| water turbinedanh từ | danh từ | Tuốc bin nước |
Ví dụ
- .Đây là một tua bin gió.
- .Đây là một tua bin hơi.
- .Đây là một tua bin khí.
Họ từ (word family)
cùng gốc turbineNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápturbine
- từ tiếng Latinhturbo“tornado, whirlwind; crowd”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha