Dịch

turbine pump

danh từ (noun)
US/ˈtɝ.baɪn ˈpʌmp/

Nghĩa chính

  1. Máy bơm trong đó nước được nâng lên nhờ tác động đảo ngược của bánh tuabindanh từA pump in which water is raised by the inverted action of a turbine-wheel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbine pumpDạng gốc (base form)
  2. turbine pumpsSố nhiều (plural)

AI