Dịch

translucency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trong mờ; tính trong mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the quality of being translucent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. translucencyDạng gốc (base form)
  2. translucenciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nuchal translucency scandanh từQuét da gáy

Nguồn gốc (etymology)

AI