translucency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trong mờ; tính trong mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the quality of being translucent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- translucencyDạng gốc (base form)
- translucenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuchal translucency scandanh từ | danh từ | Quét da gáy |
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa