Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
translucidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾanslusiˈdes/
Nghĩa chính
1
Độ trong suốt
danh từ
translucency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
translucidez
Dạng gốc
(base form)
translucide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
translucency
Sự trong mờ; tính trong mờ
AI
1
Độ trong suốt
1
Độ trong suốt
1
Độ trong suốt