Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lucid dreaming
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
u
s
ə
d
ˈ
d
ɹ
i
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dạng mơ trong đó ý thức kiểm soát nội dung của giấc mơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of dreaming in which the conscious mind takes control over the contents of the dream.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lucid dream
oneironautics
Ví dụ
Some
artists
claim
to
use
lucid
dreaming
to
compose
their
music
.
AI
1
Dạng mơ trong đó ý thức kiểm soát nội dung của giấc mơ
1
Dạng mơ trong đó ý thức kiểm soát nội dung của giấc mơ
1
Dạng mơ trong đó ý thức kiểm soát nội dung của giấc mơ