Nghĩa chính
- Không phức tạp, không khó khăntính từProceeding in a straight course or manner; not deviating.
- Đơn giản, dễ dàngtính từEasy, simple, uncomplicated, without difficulty.
- Thẳng thắn, bộc trựctính từDirect; forthright; frank; sincere.
- Thẳng thắn, một cách thẳng thắntrạng từIn a straightforward manner; straightforwards; straightforwardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- straightforwardDạng gốc (base form)
- more straightforwardSo sánh hơn (comparative)
- straighterforward (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most straightforwardSo sánh nhất (superlative)
- straightestforward (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| straightforward answer | Câu trả lời thẳng thắn | |
| straightforward approach | Cách tiếp cận đơn giản | |
| straightforward explanation | Lời giải thích dễ hiểu | |
| straightforward process | Quy trình đơn giản | |
| straightforward question | Câu hỏi thẳng thắn | |
| straightforward task | Nhiệm vụ đơn giản | |
| relatively straightforwardtính từ | tính từ | Tương đối đơn giản, không phức tạp lắm |
Xuất hiện ở từ khác
- cheaptrái nghĩaThẳng thắn, minh bạch và dễ hiểu.
- easyđồng nghĩaRõ ràng, mạch lạc, không vòng vo khó hiểu.
- forwarddễ nhầmTính từ có nghĩa là 'thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu', không dùng để chỉ chuyển động về phía trước.
- indirecttrái nghĩarõ ràng, không vòng vo
- involvedtrái nghĩarõ ràng, trực diện, không rắc rối
- simpleđồng nghĩarõ ràng, dễ hiểu, không rắc rối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác