Dịch

unvarnished

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được phủ một lớp sơn bóngtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been coated with varnish.
  2. Tự nhiên, không chỉnh sửa, không tô điểm, không cường điệutính từkhông so sánh (not comparable)Natural, unmodified, unembellished, not exaggerated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • sự thật không tô son điểm phấn
  • , ' ' , .
  • . , .

AI