unvarnished
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa được phủ một lớp sơn bóngtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been coated with varnish.
- Tự nhiên, không chỉnh sửa, không tô điểm, không cường điệutính từkhông so sánh (not comparable)Natural, unmodified, unembellished, not exaggerated.
Ví dụ
- sự thật không tô son điểm phấn
- , ' ' , .
- . , .