Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varnished
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phủ hoặc trang trí bằng vecni
tính từ
coated or decorated with varnish
AI
1
Phủ hoặc trang trí bằng vecni
1
Phủ hoặc trang trí bằng vecni
1
Phủ hoặc trang trí bằng vecni