Dịch

直

HSK3
Hay gặp
zhí

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thẳngstraight
  2. Duỗi thẳng, nắn thẳngto straighten
  3. Ngay thẳng, chính trựcfair and reasonable
  4. Thẳng thắnfrank

Chữ và bộ thủ (character, radical)

直
zhí
Bộ: 目 · mục (mắt)8 nét
straight, erect, vertical

Cụm từ (phrase)

一直Luôn, suốt, liên tục
心直口快Thẳng ruột ngựa
直到Cho đến, cho tới
直接Trực tiếp, thẳng
直线Đường thẳng
直飞Bay thẳng
直播Phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp
简直Quả là, thật là, gần như

6 nghĩa khác

Nghĩa 6
Thẳng thắn
  1. Thẳng thắn, bộc trựcstraightforward

Ví dụ

  • 。Anh ấy luôn ở bên tôi.
  • 。Anh ấy rất thành thật.
  • 。Anh ấy thẳng.

AI