cándido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkandido/
Nghĩa chính
- Thật thà, thẳng thắntính từstraightforward
- Ngây thơ, khờ khạotính từnaive
- Tên namdanh từ riênga male given name, feminine equivalent Cándida
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .Đằng sau vẻ cộc cằn trong cách đối xử, cha tôi giấu đi phần dễ tổn thương nhất của mình, một trái tim chất phác và rộng lượng.
- .Họ nghi ngờ rằng những người phụ nữ có vẻ mộ đạo kia lại ít ngây thơ và nhiều toan tính hơn vẻ bề ngoài.
- , .Nếu bạn ngây thơ thì bị gọi là đồ ngu, nếu bạn là kẻ trơ tráo thì lại được ngưỡng mộ và noi theo.
Xuất hiện ở từ khác
- honestTiếng Anhtương đương