Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sanity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sanity (which is the more common term).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sanity
Nguồn gốc
(etymology)
sane
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
saneness
sane
Có đầu óc lành mạnh
tính từ
insane
Điên, mất trí, tâm thần
tính từ
sane
ly
Một cách lành mạnh; một cách hợp lý; một cách logic
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với sanity
1
Đồng nghĩa với sanity
1
Đồng nghĩa với sanity