Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Phân cừudanh từThe dung of sheep.
- Chiếc điều khiển từ xadanh từA remote control.
- Cảnh sátdanh từA policeman.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của buttonđộng từthird-person singular simple present indicative of button
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sew buttonsthán từ | thán từ | Dùng để đáp lại câu hỏi của ai đó “so?” |
| billy buttonsdanh từ | danh từ | Đặc biệt là bất kỳ loài thực vật có hoa nào thuộc chi Craspedia (nhưng đặc biệt là Craspedia globosa), có nguồn gốc từ Úc, có những quả cầu hoa màu vàng |
| boy in buttonsdanh từ | danh từ | Nam đầy tớ trẻ mặc chế phục; một trang |
| Quaker buttonsdanh từ | danh từ | Hạt nuxhmica |
| blow my buttonsthán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên |
| push someone's buttonsđộng từ | động từ | Làm những điều cụ thể để chọc giận ai đó (hoặc, ít phổ biến hơn, để kích thích tình dục hoặc gây ra phản ứng mạnh mẽ từ họ), đặc biệt là cố ý hoặc ác ý |
| push the right buttonsđộng từ | động từ | Thực hiện những hành động phù hợp hoặc gây ảnh hưởng phù hợp lên mọi người để đạt được kết quả mong muốn |
| beggar's buttonsdanh từ | danh từ | Cây Arctium lappa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Từ đồng nghĩa của bi ("sự tỉnh táo; năng lực trí tuệ").
- Synonym of marbles (“sanity; mental faculties”).
Họ từ (word family)
cùng gốc buttonVí dụ
- .Có ba cái nút.
- ‘ , . .’
- , Jore , — , , , […]