Nghĩa chính
- Sự điên khùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being mad; insanity; mental disease.
- Sự giận dữ, cơn thịnh nộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being angry.
- Sự điên rồ, hành động dại dộtdanh từkhông đếm được (uncountable)Rash folly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madnessDạng gốc (base form)
- madnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete madness | Sự điên rồ hoàn toàn | |
| drive someone to madness | Khiến ai phát điên | |
| method in someone's madness | Lý do trong sự điên rồ | |
| sheer madness | Sự điên rồ tột cùng | |
| utter madness | Sự điên rồ tột bậc | |
| moon madnessdanh từ | danh từ | Chứng mất trí được cho là do ngủ dưới ánh trăng tròn |
| March Madnessdanh từ riêng | danh từ riêng | Các giải đấu vô địch bóng rổ NCAA Division I |
| canine madnessdanh từ | danh từ | Bệnh dại ở chó |
Ví dụ
- , " " ' Em từng cô đơn vì thiếu bóng một người đàn ông Anh đã nói, "Hãy chấp nhận con người thật của anh" Bởi có thể em sẽ thích chút điên cuồng trong chốc lát
- .Điều này đúng là điên rồ tột cùng.
- .Đó hoàn toàn là sự điên rồ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa