Dịch

bedlamism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự điên rồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)insanity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedlamismDạng gốc (base form)
  2. bedlamismsSố nhiều (plural)

AI