insania
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈsanja/
Nghĩa chính
- Tính trạng điên, sự điên rồ, sự điên loạndanh từinsanity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insaniaDạng gốc (base form)
- insaniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính trạng điên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh