vesania
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈsanja/
Nghĩa chính
- Tính trạng điên, sự điên rồ, sự điên loạndanh từmadness, insanity
- Cơn thịnh nộdanh từrage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vesaniaDạng gốc (base form)
- vesaniasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Boko Haram .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh