Dịch

vesania

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈsanja/

Nghĩa chính

  1. Tính trạng điên, sự điên rồ, sự điên loạndanh từmadness, insanity
  2. Cơn thịnh nộdanh từrage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vesaniaDạng gốc (base form)
  2. vesaniasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Boko Haram .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI