Nghĩa chính
- Sự điêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being insane; madness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insanityDạng gốc (base form)
- insanitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete insanity | Sự điên rồ hoàn toàn | |
| insanity defense | Lời bào chữa mất trí | |
| legal insanity | Mất năng lực hành vi | |
| pure insanity | Sự điên rồ tột cùng | |
| temporary insanity | Chứng mất trí tạm thời | |
| masturbatory insanitydanh từ | danh từ | Tình trạng mất trí ở trẻ em trai và thanh niên được cho là do thói quen thủ dâm gây ra |
| masturbational insanitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với masturbatory insanity |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc insanityVí dụ
- .Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa vì điên loạn nhằm hy vọng giảm án.
- ?Điên loạn này là gì
- !Điên loạn này phải chấm dứt