Dịch

insanity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự điêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being insane; madness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insanityDạng gốc (base form)
  2. insanitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

complete insanitySự điên rồ hoàn toàn
insanity defenseLời bào chữa mất trí
legal insanityMất năng lực hành vi
pure insanitySự điên rồ tột cùng
temporary insanityChứng mất trí tạm thời
masturbatory insanitydanh từTình trạng mất trí ở trẻ em trai và thanh niên được cho là do thói quen thủ dâm gây ra
masturbational insanitydanh từĐồng nghĩa với masturbatory insanity

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

insane-ity

  1. từ tiếng Latinhīnsānus“unsound in mind; mad, insane”

Ví dụ

  • .Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa vì điên loạn nhằm hy vọng giảm án.
  • ?Điên loạn này là gì
  • !Điên loạn này phải chấm dứt

AI