Nghĩa chính
- Trạng thái cảm xúc điên cuồng (thường là khiêu dâm), đặc biệt liên quan đến điều gì đó hoặc ai đó mà bạn không thể đạt đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A frenzied state of (usually erotic) emotion, especially concerning something or someone unattainable.
- Bệnh bạch cầu ái toandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nymphophilia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nympholepsyDạng gốc (base form)
- nympholepsiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
nympholepsy
Ví dụ
- ,
- . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)