Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mad person
US
/ˈ
m
æ
d
ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người điên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
maníaco
Người điên
loco
Người điên, kẻ mất trí
Ví dụ
He
is
a
mad
person
.
Anh ấy là một người điên.
Xuất hiện ở từ khác
mad
kết hợp
người điên
AI
1
Người điên
1
Người điên
1
Người điên