Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maníaco
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/maˈniako/
Nghĩa chính
1
Hưng cảm, điên cuồng
tính từ
manic, maniacal
2
Người điên
danh từ
maniac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maníaco
Dạng gốc
(base form)
maníac
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
maníaco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
maníac
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manic
Thuộc tính gàn dở
maniac
Kẻ tâm thần, người điên
Manic
Thành viên của Manic Street Preachers
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maniático
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manía
AI
1
Hưng cảm
2
Người điên
1
Hưng cảm
2
Người điên
1
Hưng cảm
2
Người điên