Manic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của Manic Street Preachersdanh từA member of the Manic Street Preachers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ManicDạng gốc (base form)
- ManicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manic-depressivetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Rối loạn thần kinh; mắc chứng hưng trầm cảm |
| manic depressiondanh từ | danh từ | Chứng trầm cảm hưng cảm |
| manic state | Trạng thái hưng cảm | |
| manic phase | Pha hưng cảm | |
| manic episode | Giai đoạn hưng cảm | |
| manic-depressantdanh từ | danh từ | Cơn hưng cảm-trầm cảm |
| manic-depressivenessdanh từ | danh từ | Trầm cảm hưng cảm |
| manic pixie dream girldanh từ | danh từ | Nhân vật nữ cổ điển, thường có đặc điểm là một linh hồn tự do sôi nổi, kỳ quặc, có mục đích chính trong câu chuyện là dạy một nhân vật nam trẻ tuổi nắm bắt những bí ẩn và cuộc phiêu lưu của cuộc sống |
Họ từ (word family)
cùng gốc ManicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha