manic-depressive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn thần kinh; mắc chứng hưng trầm cảmtính từRelating to or exhibiting manic depression.
- Người bị trầm cảm hưng cảmdanh từA person with manic depression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manic-depressiveDạng gốc (base form)
- manic-depressivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manic-depressivenessdanh từ | danh từ | Trầm cảm hưng cảm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa