Dịch

manic-depressive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rối loạn thần kinh; mắc chứng hưng trầm cảmtính từRelating to or exhibiting manic depression.
  2. Người bị trầm cảm hưng cảmdanh từA person with manic depression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manic-depressiveDạng gốc (base form)
  2. manic-depressivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manic-depressivenessdanh từTrầm cảm hưng cảm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI