Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manic-depressant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơn hưng cảm-trầm cảm
danh từ
A manic-depressive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manic-depressant
Dạng gốc
(base form)
manic-depressant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơn hưng cảm-trầm cảm
1
Cơn hưng cảm-trầm cảm
1
Cơn hưng cảm-trầm cảm