Dịch

manic pixie dream girl

danh từ (noun)
UK/ˈmænɪk ˌpɪksi ˈdɹiːm ɡɜːl/US/ˈmænɪk ˌpɪksi ˈdɹim ˌɡɝl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân vật nữ cổ điển, thường có đặc điểm là một linh hồn tự do sôi nổi, kỳ quặc, có mục đích chính trong câu chuyện là dạy một nhân vật nam trẻ tuổi nắm bắt những bí ẩn và cuộc phiêu lưu của cuộc sốngdanh từA stock female character, typically characterized as a bubbly, quirky free spirit, whose main purpose within a narrative is to teach a young male protagonist to embrace the mysteries and adventures of life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manic pixie dream girlDạng gốc (base form)
  2. manic pixie dream girlsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . [...] , , . , —, , .

AI