Dịch

meet cute

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmiːt ˌkjuːt/US/ˈmit ˌkjuːt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong một bộ phim, loạt phim truyền hình, v.v., trong đó một cặp đôi tiềm năng lãng mạn gặp nhau lần đầu tiên theo cách được coi là đáng yêu, hài hước hoặc dễ thươngdanh từA situation in a film, television series, etc., in which a potential romantic couple meet for the first time in a way that is considered adorable, amusing, or cute.
  2. Các tình huống như vậy xảy ra trong cuộc sống thực giữa một cặp người chưa quen biết, về mặt tình cảm hay cách khácdanh từAny such situation occurring in real life between a pair of people who are not yet acquainted, romantically or otherwise.
  3. Của các nhân vật trong truyện hoặc những con người ngoài đời thực: gặp nhau một cách đáng yêu, hài hước hoặc dễ thươngđộng từnội động từ (intransitive)Of characters in a story or people in real life: to meet each other in an adorable, amusing, or cute way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. meet cuteNguyên thể (infinitive)
  2. meets cuteNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. meet cutesSố nhiều (plural)
  4. met cute (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. meeting cutePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • pressed-metal , , . , you’d .
  • , [] (), [] Dubner ( ).
  • 3 ( ), “” ( ) , pair’s pop-culture .

AI