Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cute meet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
t
ˈ
m
i
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với meet cute
danh từ
Synonym of meet cute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cute meet
Dạng gốc
(base form)
cute meet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meet cute
AI
1
Đồng nghĩa với meet cute
1
Đồng nghĩa với meet cute
1
Đồng nghĩa với meet cute