Dịch

cute meet

danh từ (noun)
US/ˈkjut ˈmit/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với meet cutedanh từSynonym of meet cute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cute meetDạng gốc (base form)
  2. cute meetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI