Dịch

manicky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị hưng cảm hoặc cư xử như thể bị hưng cảm; hưng cảmtính từHaving a mania, or behaving as if one had a mania; manic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manickyDạng gốc (base form)
  2. more manickySo sánh hơn (comparative)
  3. most manickySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI