Nghĩa chính
- Viêm cơ hoànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Madness, especially as caused by inflammation of the brain; encephalitis, encephalomeningitis, or meningitis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phrenitisDạng gốc (base form)
- phrenitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhphrenītis
- từ tiếng Hy Lạp cổφρενῖτιςphrenîtis