Dịch

cephalitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm họngdanh từkhông đếm được (uncountable)phrenitis
  2. Viêm nãodanh từkhông đếm được (uncountable)encephalitis

Nguồn gốc (etymology)

cephalitis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI