Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cephalitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm họng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
phrenitis
2
Viêm não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
encephalitis
Nguồn gốc
(etymology)
cephal
+
itis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
faringitis
Viêm họng
AI
1
Viêm họng
2
Viêm não
1
Viêm họng
2
Viêm não
1
Viêm họng
2
Viêm não