Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
faringitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faɾinˈxitis/
Nghĩa chính
1
Viêm họng
danh từ
pharyngitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pharyngitis
Viêm họng
Ví dụ
En
ese
centro
,
de
los
120
pacientes
que
acuden
a
Emergencia
,
el
60%
lo
hace
por
enfermedades
respiratorias
,
como
faringitis
,
bronquitis
,
y
otras
.
AI
1
Viêm họng
1
Viêm họng
1
Viêm họng