Dịch

pharyngitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the pharynx.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pharyngitisDạng gốc (base form)
  2. pharyngitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI