pharyngitis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Viêm họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the pharynx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pharyngitisDạng gốc (base form)
- pharyngitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Viêm họng
Khác