Nghĩa chính
- Các tình trạng viêm họng gây đau nhứcdanh từđếm được (countable)Any inflammation of the pharynx that causes soreness.
- Đau họng, đau cổ họng, viêm họngdanh từkhông đếm được (uncountable)The same, as a common symptom for many viral and bacterial infections.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sore throatDạng gốc (base form)
- sore throatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| putrid sore throatcụm từ | cụm từ | (Y học) Bệnh bạch hầu |
| Boulogne sore throatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với diphtheria |
| clergyman's sore throatdanh từ | danh từ | Viêm họng mãn tính |
| sore-throatedtính từ | tính từ | Bị đau họng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi bị đau họng.
- ; ; ; […].
- .