Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strep throat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng cổ họng do liên cầu khuẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An infection of the throat with streptococci.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anginas
giống cái
Viêm họng liên cầu khuẩn
Ví dụ
I
don't
have
strep
throat
.
I
have
strep
throat
.
AI
1
Nhiễm trùng cổ họng do liên cầu khuẩn
1
Nhiễm trùng cổ họng do liên cầu khuẩn
1
Nhiễm trùng cổ họng do liên cầu khuẩn