Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
premadness
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi bắt đầu cơn điên loạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the onset of madness.
Ví dụ
Since
Heracles
is
no
longer
sick
,
there
is
no
reason
he
cannot
be
famous
once
again
.
Theseus
is
trying
to
restore
Heracles
to
his
heroic
,
premadness
state
,
[…]
AI
1
Trước khi bắt đầu cơn điên loạn
1
Trước khi bắt đầu cơn điên loạn
1
Trước khi bắt đầu cơn điên loạn