Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insaneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh điên, sự điên cuồng, sự mất trí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
insanity; madness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
insaneness
insane
Điên, mất trí, tâm thần
tính từ
sane
Có đầu óc lành mạnh
tính từ
insane
ly
Một cách điên rồ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
insane
+
-ness
AI
1
Bệnh điên
1
Bệnh điên
1
Bệnh điên