Dịch

desquiciamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deskisjaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Không có vấn đề gìdanh từunhinging
  2. Sự điên rồdanh từmadness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desquiciamientoDạng gốc (base form)
  2. desquiciamientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI