desquiciamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deskisjaˈmjento/
Nghĩa chính
- Không có vấn đề gìdanh từunhinging
- Sự điên rồdanh từmadness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desquiciamientoDạng gốc (base form)
- desquiciamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh