unreason
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thiếu lý do hoặc sự hợp lý; sự vô lý; sự phi lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of reason or rationality; unreasonableness; irrationality.
- Vô nghĩa; sự điên rồ; sự vô lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Nonsense; folly; absurdity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unreasonDạng gốc (base form)
- unreasonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abbot of Unreasondanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo được bầu trong các lễ kỷ niệm cũ của Scotland; Chúa tể của sự sai lầm |
| unreasonable delay | Sự chậm trễ vô lý | |
| unreasonable doubt | Sự nghi ngờ vô lý | |
| unreasonable price | Giá cắt cổ | |
| unreasonable demand | Yêu cầu quá đáng | |
| unreasonable behavior | Hành vi vô lý |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Chứng minh là không hợp lý
- ngoại động từ (transitive)Chứng minh là không hợp lý; bác bỏ bằng lập luậnTo prove to be unreasonable; disprove by argument.
Họ từ (word family)
cùng gốc unreasonVí dụ
- .
- , , :" ! "
- Heidegger's " ," Foucault's , , " ."