Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- lý do, nguyên nhândanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cause or explanation for an action, event, or belief.
- lý trídanh từB2không đếm được (uncountable)The power of the mind to think, understand, and form judgments logically.
- lẽ phải, sự hợp lýdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)What is right, practical, or possible.
- suy luận, lập luậnđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với outTo form a judgment or conclusion by logical thinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reason for sthlý do việc gìShe gave no reasons for her decision.Cô ấy không đưa ra lý do cho quyết định của mình.
- reason for doing sthlý do làm gìI have no particular reason for doubting him.Tôi không có lý do đặc biệt nào để nghi ngờ anh ấy.
- reason behind sthlý do đằng sau việc gìThere were a number of reasons behind her departure.Có một số lý do đằng sau sự ra đi của cô ấy.
- reason (that)…lý do là…We aren't going for the simple reason that we can't afford it.Chúng tôi không đi vì lý do đơn giản là chúng tôi không đủ tiền.
- reason why…lý do tại sao…Give me one good reason why I should help you.Đưa cho tôi một lý do chính đáng tại sao tôi nên giúp bạn.
- for a reasonvì một lý doFor some reason we all have to come in early tomorrow.Vì lý do nào đó ngày mai tất cả chúng ta đều phải đến sớm.
Cụm động từ (phrasal verb)
- reasonwithThuyết phục (ai đó) làm (hoặc không làm) điều gì đó bằng lý lẽ hợp lý; khiến (ai đó) xem cái gì đó một cách hợp lý
- reasonoutGiải quyết hoặc xác định bằng lý luận
- reasondownChưa có nghĩa
Cụm từ khác (phrase)for some reasonVì lý do nào đóhave reason to believeCó lý do để tin rằnglisten to reasonNghe theo lẽ phảireason with someoneKhuyên giải aisee reasonĐồng nghĩa với see sensewith good reasonDựa trên phán đoán đúng đắn và suy luận hợp lý; với những lời biện minh thích hợp của một người; trên cơ sở tốt
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 6
Dầm gối
- Dầm gối, thanh giằng tườngA wall plate.
Ví dụ
- .Cái cây này đổ là vì nó đã mục rỗng.
- - - .Bi kịch to lớn mà anh vướng vào - rõ ràng anh là kẻ chạy trốn khỏi Weybridge - đã đẩy anh đến bờ vực lý trí.
- .Anh ấy đã đưa ra lý do với sếp về việc xin nghỉ một ngày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc reasonNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- accountđồng nghĩaTừ thông dụng nhất chỉ lý do.
- causedễ nhầm, đồng nghĩa'Reason' dùng để giải thích động cơ hoặc lý do tại sao ai đó quyết định làm gì, trong khi 'cause' nhấn mạnh vào nguyên nhân vật lý hoặc sự kiện trực tiếp tạo ra kết quả.
- explanationdễ nhầmchỉ lý do, nguyên nhân; không phải bản giải thích
- groundđồng nghĩaTừ thông tụng nhất cho lý do khiến người ta hành động.
- pointđồng nghĩaChỉ lý do khách quan dẫn đến hành động.
- reasonsdễ nhầmVới nghĩa lý do, đây là dạng số ít; cùng từ ở số ít còn có thể chỉ lý trí.