Nghĩa chính
- Một cách hợp lýtrạng từIn accordance with reason.
- Vừa phải, hợp lý, phải chăngtrạng từFairly; satisfactorily; not extremely.
- Khá, tương đốitrạng từQuite; to some extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reasonablyDạng gốc (base form)
- more reasonablySo sánh hơn (comparative)
- most reasonablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act reasonably | Hành động hợp lý | |
| behave reasonably | Cư xử hợp lý | |
| reasonably good | Khá tốt | |
| reasonably priced | Có giá phải chăng | |
| reasonably sure | Khá chắc chắn | |
| reasonably well | Khá tốt | |
| reasonably infer | Suy luận hợp lý |
Ví dụ
- .Họ đã có thể giải quyết các bất đồng một cách hợp lý.
- .Đôi giày có giá cả phải chăng.
- .Chiếc xe đó chạy khá nhanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc reasonablyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresonably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha