Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reasonably priced
US
/ˈɹ
i
z
ə
n
ə
b
l
i
ˈ
p
ɹ
aɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Có giá phải chăng
AI
1
Có giá phải chăng
1
Có giá phải chăng
1
Có giá phải chăng