reasonableness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hợp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being reasonable.
- Hành vi hợp lýdanh từđếm được (countable)A reasonable action or behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reasonablenessDạng gốc (base form)
- reasonablenessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresonabilnes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reasonablenessVí dụ
- !Nếu cả hai bên không có thiện chí hơn, chúng ta sẽ không bao giờ giải quyết được vấn đề này!