Dịch

reasonableness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hợp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being reasonable.
  2. Hành vi hợp lýdanh từđếm được (countable)A reasonable action or behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reasonablenessDạng gốc (base form)
  2. reasonablenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

reasonable-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiresonabilnes

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !Nếu cả hai bên không có thiện chí hơn, chúng ta sẽ không bao giờ giải quyết được vấn đề này!

AI