Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
razonabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raθonabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính hợp lý
danh từ
reasonableness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
razonable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reasonableness
Tính hợp lý
AI
1
Tính hợp lý
1
Tính hợp lý
1
Tính hợp lý