razonable
B1tính từ (adjective)
/raθoˈnable/nguồn
Nghĩa chính
- Hợp lý, biết điềutính từreasonable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- razonableDạng gốc (base form)
- razonablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duda razonable | Nghi ngờ hợp lý | |
| precio razonable | Giá cả hợp lý | |
| ser razonable | Hợp lý, biết điều | |
| tiempo razonable | Thời gian hợp lý | |
| sospecha razonable | Nghi ngờ hợp lý | |
| optimismo razonable | Lạc quan hợp lý |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hợp lý
Họ từ (word family)
cùng gốc razonableTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đứng dậy nhường chỗ cho người lạ là điều hợp lý.
- .Kết quả có thể được coi là hợp lý.
- Tom .Những gì Tom nói có vẻ khá hợp lý đối với tôi.