Razon
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/raˈθon/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| razones técnicas | Lý do kỹ thuật | |
| razonamiento moral | Lập luận đạo đức | |
| razones económicas | Lý do kinh tế | |
| razonamiento lógico | Lập luận logic | |
| razonar lógicamente | Suy luận logic |
Họ từ (word family)
cùng gốc RazonNgôn ngữ khác
Tiếng Anh