Dịch

Razon

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/raˈθon/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Cụm từ (phrase)

razones técnicasLý do kỹ thuật
razonamiento moralLập luận đạo đức
razones económicasLý do kinh tế
razonamiento lógicoLập luận logic
razonar lógicamenteSuy luận logic

AI